cao xạ pháo

cao xạ pháo

Các binh sĩ đang canh gác bên khẩu cao xạ pháo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại pháo được thiết kế đặc biệt để bắn vào các mục tiêu trên không như máy bay, trực thăng: "cao xạ pháo" khí phòng không, thường nòng dài, tốc độ bắn cao có thể xoay hướng linh hoạt để theo dõi tiêu diệt mục tiêu bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các khẩu cao xạ pháo đã bắn hạ nhiều máy bay địch. ( khí phòng không này đã tiêu diệt thành công nhiều phương tiện bay của đối phương.)
    • Việc phòng thủ không phận phụ thuộc nhiều vào hỏa lực của cao xạ pháo. (Khả năng bảo vệ vùng trời được quyết định một phần bởi sức mạnh của loại pháo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trận địa cao xạ pháo": khu vực được bố trí tập trung nhiều khẩu pháo phòng không để bảo vệ một mục tiêu quan trọng.
    • Trận địa cao xạ pháo được ngụy trang kỹ lưỡng. (Khu vực triển khai khí phòng không được che giấu cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pháo phòng không: thuật ngữ chung chỉ các loại khí dùng hỏa lực để chống lại mục tiêu trên không, bao gồm cả cao xạ pháo.
  • Súng phòng không: thường chỉ khí cỡ nhỏ hơn, bắn nhanh hơn dùng để chống máy bay tầm thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Pháo cao xạ: cách gọi tắt thông dụng của "cao xạ pháo".
  • Hỏa lực phòng không: chỉ chung khả năng tác chiến chống lại mục tiêu trên không bằng súng, pháo.
Thành ngữ liên quan
  • Mưa pháo cao xạ: hình ảnh miêu tả hỏa lực phòng không dày đặc bắn lên trời.
    • Bầu trời đêm rực sáng trong mưa pháo cao xạ. (Bầu trời sáng rực do nhiều loạt đạn phòng không bắn lên.)